kẹo nhai

kẹo nhai

Trẻ con rất thích ăn kẹo nhai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại kẹo cứng hoặc dẻo, được thiết kế để nhai trong miệng, thường hương vị ngọt: "kẹo nhai" chỉ một sản phẩm thực phẩm dạng kẹo, kết cấu đặc biệt để người dùng nhai liên tục không nuốt ngay, nhằm thưởng thức hương vị hoặc làm sạch răng miệng.
    • Masticatoire: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "kẹo nhai" tương đương với thuật ngữ "masticatoire" trong tiếng Pháp, chỉ chất nhai được dùng để kích thích tiết nước bọt hoặc làm sạch răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em thích ăn kẹo nhai vị trái cây thơm ngon. (Em thích loại kẹo được nhai trong miệng hương vị trái cây hấp dẫn.)
    • Kẹo nhai thường được dùng sau bữa ăn để làm thơm miệng. (Loại kẹo này thường được nhai sau khi ăn để tạo hơi thở thơm tho.)
    • Bác sĩ khuyên dùng kẹo nhai không đường để bảo vệ răng. (Bác sĩ khuyến nghị sử dụng loại kẹo nhai không chứa đường để giữ vệ sinh răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẹo nhai bạc hà": loại kẹo nhai hương vị bạc hà, thường dùng để làm sạch miệng.
    • Sau khi hút thuốc, anh ấy thường nhai kẹo nhai bạc hà để khử mùi. (Anh ấy dùng loại kẹo nhai vị bạc hà để loại bỏ mùi khó chịu.)
  • "Kẹo nhai thuốc": kẹo nhai chứa thành phần dược liệu, dùng để hỗ trợ điều trị bệnh.
    • Kẹo nhai thuốc ho giúp giảm cơn ho hiệu quả. (Loại kẹo nhai chứa thuốc ho làm dịu cơn ho nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹo cao su (danh từ): loại kẹo nhai tính đàn hồi, thường được nhai lâu hơn không tan trong miệng.
    • Kẹo cao su khác với kẹo nhai thông thường không tan. (Kẹo cao su kết cấu đặc biệt, không bị tan khi nhai.)
  • Kẹo cứng (danh từ): kẹo kết cấu rắn, thường được ngậm hoặc nhai, nhưng không phải loại chuyên dụng để nhai.
    • Kẹo cứng có thể gây hại răng nếu nhai quá mạnh. (Loại kẹo cứng này cần nhai cẩn thận để tránh tổn thương răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẹo nhai: từ này thường được dùng như một thuật ngữ chung, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gọi là masticatoire (từ mượn tiếng Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kẹo nhai". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "nhai như kẹo": diễn tả hành động nhai một cách dễ dàng, thoải mái.
    • Món thịt này mềm đến nỗi nhai như kẹo. (Món thịt mềm, dễ nhai giống như nhai kẹo.)